quần cư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống tập trung thành từng nhóm, từng cụm trong một khu vực: Chỉ hành động của một cộng đồng người hoặc sinh vật cùng sinh sống, cư trú gần nhau tại một địa điểm nhất định, tạo nên một điểm dân cư.
- (Từ cũ) Tụ họp thành bầy, sống thành đàn: Cách dùng cổ, thường để chỉ tập tính sống theo bầy đàn của động vật hoặc lối sống quần tụ của con người thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con người có xu hướng quần cư ở những nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi.
- Loài chim cánh cụt thường quần cư ở các vùng cực để cùng nhau chống chọi với giá rét.
- Từ xa xưa, người Việt cổ đã biết quần cư ven các con sông lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điểm quần cư": Chỉ một địa điểm cụ thể nơi có dân cư sinh sống tập trung.
- Vùng đồng bằng sông Hồng là một điểm quần cư lâu đời và trù phú.
- "Mô hình quần cư": Chỉ cách thức, hình thái phân bố và tổ chức nơi sinh sống của cộng đồng.
- Mô hình quần cư nông thôn và đô thị có nhiều điểm khác biệt rõ rệt.
Biến thể và từ liên quan
- Cư trú (động từ): Sống, ở tại một nơi nào đó. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính tập trung thành cụm).
- Tập trung dân cư (cụm danh từ): Chỉ khu vực có mật độ người sinh sống đông đúc.
- Quần tụ (động từ): Tụ họp lại với nhau thành đông đảo. (Thường dùng trong văn chương, có thể dùng cho người hoặc sự vật).
Từ đồng nghĩa
- Sinh sống tập trung: Nhấn mạnh vào việc cùng sống tại một khu vực.
- Sống thành cụm: Nhấn mạnh vào hình thái phân bố không gian.
Từ trái nghĩa
- Phân tán: Sống rải rác, không tập trung.
- Biệt cư: Sống riêng lẻ, tách biệt.
Lưu ý sử dụng
- Quần cư là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như Địa lý nhân văn, Xã hội học và Sinh thái học để phân tích sự phân bố dân cư hoặc tập tính sinh sống.
- Trong cách dùng hiện đại, từ này thường mang sắc thái trung tính, học thuật. Cách dùng cổ ("tụ họp thành bầy") hiện nay ít phổ biến.
- Tụ họp thành bầy (cũ).